Không gian gọi điện bán hàng Adahub: hồ sơ, kịch bản và kết quả

05/10/2026 18750 lượt xem 15 phút đọc adahub

Tóm tắt bài viết

Không gian gọi điện bán hàng Adahub đặt thông tin khách, kịch bản và biểu mẫu kết quả trong một giao diện tác nghiệp.

Mục lục
Không gian gọi điện bán hàng Adahub: hồ sơ, kịch bản và kết quả

Không gian gọi điện bán hàng Adahub đặt thông tin khách, kịch bản và biểu mẫu kết quả trong một giao diện tác nghiệp.

Doanh nghiệp nên chuẩn hóa cách chuẩn bị trước cuộc gọi và cập nhật sau cuộc gọi, để thông tin được dùng tiếp trong quy trình bán hàng.

Vì sao cần một nơi làm việc chuyên biệt cho cuộc gọi?

Nhân viên vừa đọc thông tin, nói chuyện với khách và ghi nhận kết quả. Nếu phải mở nhiều cửa sổ không liên kết, họ dễ bỏ sót ngữ cảnh hoặc quên cập nhật dữ liệu.

Một giao diện tác nghiệp chung giúp kết nối các thao tác trong cùng công việc. Hiệu quả vẫn phụ thuộc danh sách đúng đối tượng, kịch bản phù hợp và kỷ luật ghi nhận.

Không gian gọi điện có giá trị khi giúp nhân viên đọc ngữ cảnh, thực hiện cuộc gọi và ghi kết quả trong một chuỗi công việc rõ ràng. Nếu nhân viên phải tìm nhu cầu ở một bảng, lấy kịch bản ở nơi khác rồi ghi kết quả sau nhiều giờ, dữ liệu dễ thiếu hoặc không phản ánh đúng thời điểm. Trước khi gọi, nên xem lần trao đổi gần nhất và mục tiêu cụ thể của cuộc liên hệ, tránh mở đầu như một khách hoàn toàn mới.

Minh họa Vì sao cần một nơi làm việc chuyên biệt cho cuộc gọi?

Chuẩn bị trước khi liên hệ

Nhân viên nên đọc nhu cầu và lần tương tác gần nhất, kiểm tra mục tiêu cuộc gọi rồi chọn nội dung phù hợp. Kịch bản hỗ trợ định hướng, không nên khiến nhân viên bỏ qua phản hồi của khách.

Ví dụ giả định: một khách đã yêu cầu gửi báo giá cần được xác nhận thông tin liên quan, thay vì nghe lại lời giới thiệu như khách mới. Hồ sơ giúp nhân viên chọn đúng điểm bắt đầu.

Kịch bản nên định hướng câu hỏi và phạm vi tư vấn, đồng thời để nhân viên tiếp nhận thông tin khách thực sự cung cấp. Một khách đang cần giải thích kỹ thuật không nên được dẫn qua toàn bộ bài giới thiệu chung nếu nhu cầu đã rõ. Ví dụ giả định, lần gọi lại tập trung xác nhận quy mô nhóm và hẹn demo. Nhân viên cần biết thông tin nào đã được xác minh từ trước và thông tin nào vẫn cần hỏi, rồi điều chỉnh trao đổi theo ngữ cảnh.

Minh họa Chuẩn bị trước khi liên hệ

Ghi nhận ngay kết quả và bước tiếp theo

Sau cuộc gọi, cập nhật biểu mẫu theo các lựa chọn đã được doanh nghiệp thống nhất. Những trường hợp cần chăm sóc tiếp phải có người và thời điểm xử lý rõ.

Cần phân biệt không kết nối, đã trao đổi và có nhu cầu. Gộp các kết quả khác nhau thành một trạng thái làm báo cáo khó phản ánh công việc thực tế.

Kết quả cuộc gọi cần đủ cho bước tiếp theo. “Đã gọi” chỉ mô tả hoạt động; “khách cần phương án kết nối, hẹn phản hồi chiều mai” cung cấp căn cứ giao việc. Khi có ghi âm hoặc chuyển lời nói thành văn bản theo tính năng được hỗ trợ, nhân viên vẫn cần kiểm tra những thông tin quan trọng trước khi dùng làm cam kết. Nội dung rõ ràng giúp đồng nghiệp tiếp nhận mà không phải nghe lại toàn bộ cuộc gọi cho mọi nhiệm vụ đơn giản.

Minh họa Ghi nhận ngay kết quả và bước tiếp theo

Đánh giá năng suất cùng chất lượng tư vấn

Có thể theo dõi số lượt gọi và kết nối, nhưng cần xem thêm chất lượng ghi nhận và tiến triển của khách. Gọi nhiều chưa chắc tạo thêm cơ hội phù hợp.

Người quản lý nên rà soát một số cuộc gọi và hồ sơ liên quan để tìm điểm cải thiện. Dùng thông tin đó để hướng dẫn nhân viên và điều chỉnh kịch bản, thay vì chỉ tăng chỉ tiêu gọi.

Đánh giá nhóm gọi nên kết hợp chất lượng tư vấn với kết quả. Số cuộc gọi cao có thể đến từ nhiều lần thử kết nối; thời lượng dài có thể đến từ một vấn đề phức tạp hoặc kịch bản chưa rõ. Nên chọn một số cuộc gọi để kiểm tra câu hỏi, cách ghi nhận và bước chăm sóc tiếp. Những quan sát này giúp hướng dẫn nhân viên cụ thể hơn việc chỉ yêu cầu tăng số lượng gọi, đồng thời giữ báo cáo sát mục tiêu của doanh nghiệp.

Minh họa Đánh giá năng suất cùng chất lượng tư vấn

Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu gốc

Phần dưới giữ nguyên nội dung thao tác và hình ảnh của tài liệu hướng dẫn. Các tên nút và thuật ngữ giao diện được giữ để bạn đối chiếu khi sử dụng.

Nguồn hướng dẫn: Hướng Dẫn Toàn Diện: Chiến Dịch Telesale & Không Gian Làm Việc Telesale Workspace.

IV. Không Gian Làm Việc Telesale Workspace (Giao Diện Nhân Viên)

Khi chiến dịch đã được kích hoạt, nhân viên Telesale chỉ cần nhấn nút 📞 Quay số trên dòng chiến dịch để truy cập vào Telesale Workspace — không gian làm việc chuyên biệt 3 cột tích hợp:

Màn hình Không gian làm việc Telesale Workspace

Telesale Workspace (3 Cột Tích Hợp)
CỘT TRÁI
Hồ Sơ Liên Hệ 360°
& Nút Lật Kịch Bản Script
CỘT GIỮA
Lịch Sử Đa Kênh
& Biểu Mẫu Kết Quả (Form)
CỘT PHẢI
Liên Kết CRM 1-Chạm
(Deal, Order, Ticket, Company)

1. Thanh Công Cụ Điều Khiển Đỉnh (Top Control Bar)

Phía trên cùng của Workspace là các công tắc điều khiển trạng thái làm việc của Agent:

  • Sử dụng ghi âm mở đầu (Audio Intro): Cho phép bật và tải lên đoạn ghi âm chào hỏi tiêu chuẩn. Khi khách bắt máy, hệ thống tự phát câu chào giúp nhân viên không bị mệt mỏi khi phải lặp lại cùng một câu mở đầu hàng trăm lần mỗi ngày.
  • Sẵn sàng gọi điện (Agent Ready):
    • 🟢 Bật: Nhân viên sẵn sàng nhận việc. Hệ thống sẽ tự động đổ khách hàng tiếp theo theo đúng kiểu quay số của chiến dịch.
    • ⚪ Tắt: Tạm dừng nhận khách mới để nghỉ giải lao hoặc hoàn tất ghi chú của ca gọi trước.
  • Nút Chuyển tiếp (|->): Bỏ qua và chuyển sang khách hàng tiếp theo trong hàng đợi.
  • Nút Thoát (X): Rời khỏi Workspace an toàn và lưu lại toàn bộ trạng thái phiên làm việc.

2. Cột Trái: Hồ Sơ Khách Hàng 360° & Nút Lật Kịch Bản (Script Flipper)

Cột bên trái tích hợp tính năng thông minh cho phép nhân viên chuyển đổi linh hoạt giữa việc xem thông tin khách hàng và xem kịch bản thoại chỉ bằng 1 cú nhấp chuột:

Xem kịch bản thoại trực tiếp trên Workspace

  • Ở chế độ Hồ Sơ (⇆ Kịch bản): Hiển thị trọn vẹn thông tin khách hàng để nhân viên nắm bắt bối cảnh:
    • Họ và tên, Mã khách hàng, Danh sách SĐT, Email.
    • Nhân viên phụ trách, Nhân viên hỗ trợ.
    • Giai đoạn Hành trình khách hàng, Nhãn dán CRM, Nguồn liên hệ, Nhãn Callbot đã phân loại từ trước, Ghi chú nội bộ.
    • Biểu tượng tai nghe cạnh số điện thoại cho phép bấm gọi ra ngay lập tức qua Softphone.
  • Ở chế độ Kịch Bản (⇆ Liên hệ): Bấm nút ⇆ Kịch bản ở góc trên, cột trái lập tức chuyển sang hiển thị toàn bộ nội dung kịch bản gọi điện (Script) do Quản lý thiết lập. Nhân viên có thể đọc trực tiếp lời thoại để tư vấn mượt mà và xử lý tình huống chuyên nghiệp. Bấm lại ⇆ Liên hệ để quay về xem thông tin khách hàng.

3. Cột Giữa: Lịch Sử Tương Tác & Biểu Mẫu Báo Cáo Kết Quả

Cột trung tâm là nơi nhân viên tương tác và hoàn tất báo cáo sau cuộc đàm thoại:

  • Hệ thống Tab chức năng:
    • Tổng quan: Xem các thuộc tính tổng quát của khách hàng.
    • Hoạt động: Xem toàn bộ nhật ký tương tác trước đây (các cuộc gọi cũ, file ghi âm cuộc gọi trước, ghi chú của đồng nghiệp).
    • Đa kênh: Lịch sử trò chuyện qua Zalo, SMS, Facebook Messenger.
    • Báo cáo (Active): Biểu mẫu bắt buộc điền sau mỗi cuộc gọi:
      • * Kết quả: Chọn mã kết quả cuộc gọi (Đồng ý, Từ chối, Hẹn gọi lại, Chờ báo cáo, Sai số, Không nghe máy).
      • GHI CHÚ: Nhập chi tiết nội dung trao đổi hoặc yêu cầu đặc biệt của khách hàng.
      • Nhấn nút Lưu biểu mẫu để hoàn tất và đồng bộ dữ liệu vào CRM.

4. Cột Phải: Liên Kết CRM 1-Chạm (Bán Hàng & Chăm Sóc Nhanh)

Cột bên phải tích hợp trực tiếp với các phân hệ cốt lõi của CRM, cho phép nhân viên thực hiện chuyển đổi nghiệp vụ ngay trong lúc đang nói chuyện với khách hàng:

  • + Công ty: Tra cứu nhanh hoặc liên kết khách hàng vào một Doanh nghiệp (B2B Company).
  • + Cơ hội bán hàng: Khi khách hàng có nhu cầu mua sắm, nhấn nút + để tạo ngay một Cơ hội bán hàng (Deal) mới, chọn Pipeline và giá trị dự kiến mà không cần rời khỏi màn hình gọi.
  • + Đơn hàng: Tạo trực tiếp Đơn hàng bán lẻ, chọn sản phẩm và áp dụng chương trình khuyến mãi.
  • + Phiếu ghi: Khi khách hàng phản ánh sự cố kỹ thuật hoặc khiếu nại, nhấn + để tạo nhanh Phiếu ghi hỗ trợ (Ticket) chuyển tiếp cho bộ phận kỹ thuật / CSKH.

V. Trung Tâm Báo Cáo Đo Lường Hiệu Suất Chiến Dịch (Campaign Analytics)

Để đánh giá hiệu quả kinh doanh của chiến dịch, tại màn hình danh sách, nhấn nút Báo cáo (📈) trên dòng chiến dịch tương ứng.

Trung tâm Báo cáo Chiến dịch Telesale

1. Hệ Thống Biểu Đồ Trực Quan

  • Biểu đồ Toàn bộ khách hàng (Trạng thái kết nối):
    • 🔵 Chưa kết nối: Số lượng data trong hàng đợi chưa thực hiện cuộc gọi.
    • 🟢 Đang kết nối: Các cuộc gọi đang được kết nối real-time.
    • 🟡 Chờ gọi lại: Các khách hàng máy bận hoặc không nghe máy đang được xếp lịch gọi lại tự động.
    • 🔴 Kết nối thất bại: Cuộc gọi không thành công sau tối đa các lần gọi lại.
    • 🔷 Kết nối thành công: Cuộc gọi nối máy thành công giữa nhân viên và khách hàng.
  • Biểu đồ Khách hàng đã gọi thành công (Chất lượng cuộc gọi):
    • 🔵 Đồng ý: Khách hàng quan tâm, đồng ý mua hàng hoặc đồng ý hẹn tư vấn sâu.
    • 🟢 Từ chối: Khách hàng không có nhu cầu hoặc từ chối sản phẩm.
    • 🟡 Hẹn gọi lại: Khách hàng bận, yêu cầu gọi lại vào khung giờ khác.
    • 🔴 Chờ báo cáo: Cuộc gọi đã kết thúc nhưng nhân viên chưa lưu biểu mẫu kết quả.

2. Bảng Đo Lường Hiệu Suất 12 Chỉ Số KPI

Hệ thống hỗ trợ 2 góc nhìn phân tích: Theo nhân viên (đánh giá năng suất từng cá nhân) và Theo thời gian (đo lường diễn biến cuộc gọi theo từng khung giờ trong ngày):

STT Chỉ Số KPI Ý Nghĩa Thực Tế & Công Thức Đo Lường
1 Tổng số cuộc gọi Tổng số lượt gọi ra đã thực hiện của nhân viên hoặc trong khung giờ.
2 Thất bại Số cuộc gọi không thể kết nối (thuê bao, máy bận, nhầm số).
3 Đã kết nối Số cuộc gọi khách hàng thực sự bắt máy trò chuyện với nhân viên.
4 Đồng ý Số lượng khách hàng phản hồi tích cực và đồng ý giải pháp.
5 Từ chối Số lượng khách hàng từ chối dứt khoát.
6 Hẹn gọi lại Số lượng cuộc gọi phát sinh lịch hẹn tái liên hệ.
7 Chờ báo cáo Số lượng cuộc gọi chưa được nhân sự phân loại mã kết quả.
8 Tổng thời gian gọi Tổng thời lượng đàm thoại thực tế (Talk Time) tích lũy của nhân viên.
9 Thời gian gọi trung bình (AHT) Thời lượng trung bình của một cuộc gọi (Tổng thời gian gọi / Đã kết nối).
10 Thời gian chờ Thời gian nhàn rỗi trung bình giữa hai cuộc gọi liên tiếp của nhân sự.
11 Tỷ lệ đồng ý (% Conversion) Tỷ lệ khách hàng đồng ý trên tổng số cuộc gọi đã thực hiện (Đồng ý / Tổng cuộc gọi * 100%).
12 Tỷ lệ đồng ý trên cuộc nối máy Tỷ lệ chốt đơn thực tế của nhân viên khi đã gặp được khách hàng (Đồng ý / Đã kết nối * 100%).

[!TIP] MẸO DÀNH CHO TRƯỞNG PHÒNG TELESALE: Hãy theo dõi chỉ số số 12 (Tỷ lệ đồng ý trên cuộc gọi nối máy thành công). Chỉ số này phản ánh chính xác nhất kỹ năng đàm thoại và thuyết phục của từng nhân viên mà không bị ảnh hưởng bởi chất lượng data (tỷ lệ bắt máy). Những nhân viên có chỉ số này cao nên được giao các tệp data khách hàng VIP hoặc khách hàng tiềm năng nóng.


Câu hỏi thường gặp

Không gian làm việc có thay thế kịch bản bán hàng không?

Không. Doanh nghiệp vẫn cần nội dung tư vấn và tiêu chí ghi nhận phù hợp.

Có nên chỉ đánh giá nhân viên theo số cuộc gọi không?

Nên kết hợp kết nối, chất lượng tư vấn và kết quả chăm sóc để hiểu hiệu quả thực tế.

Khi khách cần gọi lại nên làm gì?

Ghi kết quả và tổ chức bước tiếp theo với người, thời hạn rõ theo chức năng được tài liệu hướng dẫn.

Minh họa kiểm tra thông tin trước khi áp dụng

Để chọn cách triển khai phù hợp, tìm hiểu giải pháp gọi điện tự động UCALL và phần mềm quản lý khách hàng Adahub. Bạn có thể kết hợp cuộc gọi, hồ sơ khách hàng và quy trình chăm sóc theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Liên hệ ngay